TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47031. dead-wind (hàng hải) gió ngược

Thêm vào từ điển của tôi
47032. lich-house nhà quàn

Thêm vào từ điển của tôi
47033. lionization sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...

Thêm vào từ điển của tôi
47034. past master người trước đây là thợ cả (phườ...

Thêm vào từ điển của tôi
47035. stone's throw quãng ném đá tớ

Thêm vào từ điển của tôi
47036. apostleship chức tông đồ

Thêm vào từ điển của tôi
47037. infectiveness tính lây, tính nhiễm

Thêm vào từ điển của tôi
47038. invitatory để mời

Thêm vào từ điển của tôi
47039. o yes xin các vị yên lặng, xin các vị...

Thêm vào từ điển của tôi
47040. oviparous (động vật học) đẻ trứng

Thêm vào từ điển của tôi