47021.
bilulous
thấm nước, hút nước
Thêm vào từ điển của tôi
47022.
bullion
nén, thoi (vàng, bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
47023.
depravation
sự làm hư hỏng, sự làm suy đồi;...
Thêm vào từ điển của tôi
47025.
eosin
(hoá học) Eozin
Thêm vào từ điển của tôi
47026.
haematuria
(y học) chứng đái ra máu
Thêm vào từ điển của tôi
47027.
militiaman
anh dân quân
Thêm vào từ điển của tôi
47028.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
47029.
multilative
làm tổn thương, cắt, xén
Thêm vào từ điển của tôi
47030.
systemize
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi