47021.
similize
dùng lối so sánh, minh hoạ bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
47022.
skimmer
người gạn kem (trong sữa)
Thêm vào từ điển của tôi
47024.
type-setter
thợ sắp chữ
Thêm vào từ điển của tôi
47025.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
47026.
wood-wind
(âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
47027.
anchor-stroke
(thể dục,thể thao) cú đánh lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
47028.
b.b.c
...
Thêm vào từ điển của tôi
47029.
coryza
(y học) chứng sổ mũi
Thêm vào từ điển của tôi