46991.
homewards
trở về nhà; trở về tổ quốc, trở...
Thêm vào từ điển của tôi
46992.
maigre
chay (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
46993.
outshoot
bắn giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi
46994.
polysemy
tính nhiều nghĩa (của từ)
Thêm vào từ điển của tôi
46995.
quixote
người hào hiệp viển vông, chàng...
Thêm vào từ điển của tôi
46996.
sepulchre
mộ cổ, mộ (bằng đá)
Thêm vào từ điển của tôi
46997.
way-worn
mệt mỏi vì đi nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
46998.
itacism
(ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46999.
longitude
(địa lý,ddịa chất) độ kinh
Thêm vào từ điển của tôi
47000.
motorize
cơ giới hoá, lắp động cơ (mô tơ...
Thêm vào từ điển của tôi