47001.
tentacular
(động vật học) (thuộc) tua cảm
Thêm vào từ điển của tôi
47002.
wheezy
(y học) khò khè
Thêm vào từ điển của tôi
47003.
illegatity
sự không hợp pháp; tính không h...
Thêm vào từ điển của tôi
47004.
infuscate
(động vật học) sẫm màu, nâu (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
47005.
meningitis
(y học) viêm màng não
Thêm vào từ điển của tôi
47006.
mity
đầy bét, đầy ve
Thêm vào từ điển của tôi
47007.
pocket-camera
máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
Thêm vào từ điển của tôi
47008.
purfle
(từ cổ,nghĩa cổ) đường viền, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
47010.
veneering
kỹ thuật dán gỗ mặt
Thêm vào từ điển của tôi