47001.
timidness
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi
47002.
unscannable
không thể ngâm được (th ca)
Thêm vào từ điển của tôi
47004.
autoptic
(y học) (thuộc) sự mổ xác (để k...
Thêm vào từ điển của tôi
47005.
candescence
trạng thái nung trắng, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
47006.
dish-rag
khăn rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi
47008.
initiatrices
(như) initiatress
Thêm vào từ điển của tôi
47009.
key-cold
lạnh ngắt, không có sinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
47010.
knockhead
cúi lạy sát đất, quỳ lạy; khấu ...
Thêm vào từ điển của tôi