TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46621. depute uỷ, uỷu nhiệm, uỷ quyền

Thêm vào từ điển của tôi
46622. fairway luồng nước (cho tàu bè đi lại đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46623. interfuse truyền cho, đổ sang, rót sang

Thêm vào từ điển của tôi
46624. metamorphic (địa lý,ddịa chất) biến chất (đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46625. moneyless không tiền; (thông tục) không m...

Thêm vào từ điển của tôi
46626. pedicel (thực vật học) cuống nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46627. photogravure thuật khắc ảnh trên bản kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
46628. pragmatize biểu hiệu như thực; hợp lý hoá ...

Thêm vào từ điển của tôi
46629. statable có thể phát biểu ra, có thể cho...

Thêm vào từ điển của tôi
46630. telluric (thuộc) đất

Thêm vào từ điển của tôi