46621.
assimilative
đồng hoá, có sức đồng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46622.
deflorate
(thực vật học) rụng hết hoa
Thêm vào từ điển của tôi
46623.
extrusive
để đẩy ra, để ấn ra, để ẩy ra
Thêm vào từ điển của tôi
46626.
intromit
đưa vào, đút
Thêm vào từ điển của tôi
46627.
mainsail
(hàng hải) buồm chính
Thêm vào từ điển của tôi
46628.
pauperize
bần cùng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46629.
tentacular
(động vật học) (thuộc) tua cảm
Thêm vào từ điển của tôi
46630.
disport
sự tiêu khiển, sự vui đùa, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi