TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46621. unfathered (thơ ca) không bố, không cha

Thêm vào từ điển của tôi
46622. unornamented không trang trí; không trang sứ...

Thêm vào từ điển của tôi
46623. videlicet ((viết tắt) viz) nghĩa là, tức ...

Thêm vào từ điển của tôi
46624. babbit-metal (kỹ thuật) hợp kim babit

Thêm vào từ điển của tôi
46625. indefensibility tính chất (tình trạng) không th...

Thêm vào từ điển của tôi
46626. novelize viết thành tiểu thuyết, tiểu th...

Thêm vào từ điển của tôi
46627. seraskier tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ ...

Thêm vào từ điển của tôi
46628. straggly rời rạc, lộn xộn, không theo hà...

Thêm vào từ điển của tôi
46629. bassinet nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy...

Thêm vào từ điển của tôi
46630. exuviae da lột, vỏ lột (của cua, rắn......

Thêm vào từ điển của tôi