46621.
spermologist
(như) spermatologist
Thêm vào từ điển của tôi
46622.
spokewise
xoè ra, toả tròn ra (như nan ho...
Thêm vào từ điển của tôi
46623.
antifebrile
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi
46624.
baggie
Ê-Ãcốt túi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
46625.
benzoline
Et-xăng
Thêm vào từ điển của tôi
46626.
cauterise
(y học) đốt (bằng sắt nung đỏ h...
Thêm vào từ điển của tôi
46627.
changeful
luôn luôn thay đổi, không ngừng...
Thêm vào từ điển của tôi
46628.
edify
mở mang trí óc (ai); soi sáng; ...
Thêm vào từ điển của tôi