TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46651. discomposure sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...

Thêm vào từ điển của tôi
46652. exaggerative thổi phồng, phóng đại, cường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
46653. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
46654. serape khăn choàng (của người Tây-ban-...

Thêm vào từ điển của tôi
46655. b.b.c ...

Thêm vào từ điển của tôi
46656. dimerous (động vật học) nhị hợp

Thêm vào từ điển của tôi
46657. exaggerator người thổi phồng, người phóng đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46658. larcener kẻ ăn cắp

Thêm vào từ điển của tôi
46659. liver-coloured có màu nâu đỏ thẫm

Thêm vào từ điển của tôi
46660. overpersuade thuyết phục (ai, miễn cưỡng làm...

Thêm vào từ điển của tôi