46611.
skim milk
sữa đã lấy hết kem
Thêm vào từ điển của tôi
46612.
stimulative
(như) stimulating
Thêm vào từ điển của tôi
46613.
wood-nymph
(thần thoại,thần học) nữ thần r...
Thêm vào từ điển của tôi
46614.
armoured
bọc sắt
Thêm vào từ điển của tôi
46615.
halloa
chào anh!, chào chị!
Thêm vào từ điển của tôi
46616.
leafiness
tính chất rậm lá
Thêm vào từ điển của tôi
46617.
pavan
điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...
Thêm vào từ điển của tôi
46618.
pomological
(thuộc) khoa trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
46620.
spraddle
giạng chân
Thêm vào từ điển của tôi