TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46611. orchestic (thuộc) sự nhảy múa

Thêm vào từ điển của tôi
46612. serang (Anh-Ân) đội trưởng (thuỷ thủ Â...

Thêm vào từ điển của tôi
46613. tibit miếng ngon

Thêm vào từ điển của tôi
46614. unconditioned không điều kiện

Thêm vào từ điển của tôi
46615. call-signal tín hiệu, điện tín (của một đài...

Thêm vào từ điển của tôi
46616. dopy mơ mơ màng màng, tê mê (hút thu...

Thêm vào từ điển của tôi
46617. hecatomb sự giết một con vật để tế thần

Thêm vào từ điển của tôi
46618. impassivity (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
46619. inclementness tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...

Thêm vào từ điển của tôi
46620. kainite (khoáng chất) cainit

Thêm vào từ điển của tôi