TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46631. trencher người đào mương

Thêm vào từ điển của tôi
46632. truculence tính tàn bạo, tính tàn nhẫn

Thêm vào từ điển của tôi
46633. foveate (giải phẫu) có h

Thêm vào từ điển của tôi
46634. ground-man (thể dục,thể thao) người coi sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
46635. juggins (từ lóng) người ngốc nghếch, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
46636. land office sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
46637. neologist người hay dùng từ mới

Thêm vào từ điển của tôi
46638. octette (âm nhạc) bộ tám; bài hát choi ...

Thêm vào từ điển của tôi
46639. pedicellate (thực vật học) có cuống nhỏ, có...

Thêm vào từ điển của tôi
46640. tellurium (hoá học) Telua

Thêm vào từ điển của tôi