TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46601. metallography môn kim tướng

Thêm vào từ điển của tôi
46602. road-test (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46603. under-lessee người thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
46604. dactylic (thuộc) đactin

Thêm vào từ điển của tôi
46605. exercisable có thể thi hành được (quyền hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
46606. frisette tóc quăn ngang trán

Thêm vào từ điển của tôi
46607. idolatrize thần tượng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46608. kid glove găng bằng da dê non

Thêm vào từ điển của tôi
46609. launder giặt là

Thêm vào từ điển của tôi
46610. lubricative có thể dùng làm dầu nhờn; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi