TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46581. y y

Thêm vào từ điển của tôi
46582. hospitalism hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh...

Thêm vào từ điển của tôi
46583. lithotrity (y học) thuật nghiền sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
46584. objurgation sự trách móc, sự quở trách, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
46585. oersted (vật lý) Ơxtet

Thêm vào từ điển của tôi
46586. polypod (động vật học) nhiều chân

Thêm vào từ điển của tôi
46587. uncoined không gọt giũa

Thêm vào từ điển của tôi
46588. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
46589. aerogun súng gắn trên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
46590. arithmometer máy kế toán

Thêm vào từ điển của tôi