46331.
holdout
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
46332.
leister
cái lao (có răng, để đâm cá)
Thêm vào từ điển của tôi
46333.
paraph
nét ngoáy sau, chữ ký tắt (để p...
Thêm vào từ điển của tôi
46334.
rewound
cuốn lại (dây, phim...)
Thêm vào từ điển của tôi
46335.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
46336.
varnisher
người đánh véc ni (bàn ghế)
Thêm vào từ điển của tôi
46338.
coal-pit
mỏ than
Thêm vào từ điển của tôi
46339.
foveae
(giải phẫu) h
Thêm vào từ điển của tôi
46340.
lipoma
(y học) u m
Thêm vào từ điển của tôi