46331.
excrescence
(sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46332.
feme covert
(pháp lý) đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
46334.
galvanism
(vật lý) điện một chiều
Thêm vào từ điển của tôi
46335.
overarm
(thể dục,thể thao) tung cao, đá...
Thêm vào từ điển của tôi
46336.
pole-ax
rìu giết thịt (ở lò mổ)
Thêm vào từ điển của tôi
46338.
sun-room
buồng khách nhiều cửa sổ lớn (c...
Thêm vào từ điển của tôi
46339.
declivous
có dốc, dốc xuống
Thêm vào từ điển của tôi