46302.
plainness
sự rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
46303.
re-engage
(quân sự) lại giao chiến
Thêm vào từ điển của tôi
46304.
rent-roll
sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ...
Thêm vào từ điển của tôi
46307.
photometry
phép đo sáng
Thêm vào từ điển của tôi
46308.
bractlet
(thực vật học) lá bắc con
Thêm vào từ điển của tôi
46309.
carriole
xe độc mã
Thêm vào từ điển của tôi
46310.
glaziery
nghề lắp kính
Thêm vào từ điển của tôi