46351.
apiology
khoa nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
46352.
chromoplast
(thực vật học) lạp sắc
Thêm vào từ điển của tôi
46353.
declension
sự đi trệch ra
Thêm vào từ điển của tôi
46354.
full-mouthed
đủ răng (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
46355.
imbecilic
(thuộc) người khờ dại, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
46356.
inventive
có tài phát minh, có tài sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
46357.
josser
(từ lóng) người ngu xuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
46358.
libationary
(thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
46359.
numismatology
khoa (nghiên cứu) tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
46360.
puff-box
hộp phấn có nùi bông thoa
Thêm vào từ điển của tôi