46312.
downtrodden
bị chà đạp, bị áp bức, bị đè né...
Thêm vào từ điển của tôi
46313.
fair-maid
cá xacddin hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
46314.
judicature
các quan toà (của một nước)
Thêm vào từ điển của tôi
46315.
revulsive
(y học) gây chuyển bệnh, lùa bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
46316.
somnambulate
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
46317.
topaz
(khoáng chất) Topa
Thêm vào từ điển của tôi
46318.
unprolific
không sinh sản nhiều, không nảy...
Thêm vào từ điển của tôi
46319.
changeability
tính dễ thay đổi, tính hay thay...
Thêm vào từ điển của tôi
46320.
cretinize
làm đần độn
Thêm vào từ điển của tôi