46341.
pentandrous
(thực vật học) có năm nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
46342.
yokel
người nông thôn, người quê mùa
Thêm vào từ điển của tôi
46343.
godfearing
biết sợ trời, biết sợ thánh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
46344.
quartette
nhóm bốn (người, vật)
Thêm vào từ điển của tôi
46346.
uncrown
truất ngôi (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
46347.
baptise
(tôn giáo) rửa tội
Thêm vào từ điển của tôi
46348.
bellicose
hiếu chiến, thích đánh nhau, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
46349.
cognize
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
46350.
ideamonger
(thông tục) người gieo rắc ý ki...
Thêm vào từ điển của tôi