TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46341. snuff-dish khay đựng kéo cắt hoa đèn

Thêm vào từ điển của tôi
46342. bere (thực vật học) lúa mạch

Thêm vào từ điển của tôi
46343. extensometer (vật lý) cái đo dộ giãn

Thêm vào từ điển của tôi
46344. photogravure thuật khắc ảnh trên bản kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
46345. controllable có thể kiểm tra, có thể kiểm so...

Thêm vào từ điển của tôi
46346. drub nện, giã, quật, đánh đòn

Thêm vào từ điển của tôi
46347. flesh-fly (động vật học) ruồi xanh, nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
46348. oppilate (y học) làm tắc, làm bí

Thêm vào từ điển của tôi
46349. photolithograph ảnh in litô

Thêm vào từ điển của tôi
46350. polt-foot bàn chân vẹo

Thêm vào từ điển của tôi