TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46321. unemployable không thể dùng, không thể cho v...

Thêm vào từ điển của tôi
46322. disaffiliation sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (m...

Thêm vào từ điển của tôi
46323. opiumism sự nghiện thuốc phiện

Thêm vào từ điển của tôi
46324. polo-stick (thể dục,thể thao) gậy đánh pôl...

Thêm vào từ điển của tôi
46325. unhead cắt đầu (đinh tán)

Thêm vào từ điển của tôi
46326. untiring không mệt mỏi; không (gây) mệt ...

Thêm vào từ điển của tôi
46327. alexin (y học) chất alexin

Thêm vào từ điển của tôi
46328. atrociousness tính hung bạo, sự tàn ác, sự tà...

Thêm vào từ điển của tôi
46329. cornopean (âm nhạc) kèn coonê

Thêm vào từ điển của tôi
46330. depurator người lọc sạch; người tẩy uế

Thêm vào từ điển của tôi