46361.
night-brawl
sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...
Thêm vào từ điển của tôi
46362.
opera-cloak
áo choàng đi xem hát (của đàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
46363.
putrefy
thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
46364.
snotty
(hàng hải), (từ lóng) trung sĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
46365.
undated
không đề ngày tháng
Thêm vào từ điển của tôi
46366.
virelay
(thơ ca) thể thơ ngắn hai vần
Thêm vào từ điển của tôi
46367.
brigadier
lữ đoàn trưởng; thiếu tướng
Thêm vào từ điển của tôi
46369.
prelatic
(thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám ...
Thêm vào từ điển của tôi
46370.
sunderance
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phân ra...
Thêm vào từ điển của tôi