TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45311. europeanise âu hoá

Thêm vào từ điển của tôi
45312. head-money thuế thân

Thêm vào từ điển của tôi
45313. hibernal (thuộc) mùa đông; về mùa đông

Thêm vào từ điển của tôi
45314. key-cold lạnh ngắt, không có sinh khí

Thêm vào từ điển của tôi
45315. powdering-room phòng đánh phấn, phòng trang đi...

Thêm vào từ điển của tôi
45316. ravin (thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp m...

Thêm vào từ điển của tôi
45317. medicament (thuộc) dược phẩm

Thêm vào từ điển của tôi
45318. multifold muôn màu muôn vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
45319. passimeter cửa vào ga tự động (xe lửa dưới...

Thêm vào từ điển của tôi
45320. varech (thực vật học) tảo bẹ

Thêm vào từ điển của tôi