TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45311. dust-cloak tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
45312. fag-end mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45313. genet (động vật học) cây genet

Thêm vào từ điển của tôi
45314. haematite (khoáng chất) Hematit

Thêm vào từ điển của tôi
45315. imperviable không thấu qua được, không thấm...

Thêm vào từ điển của tôi
45316. infanthood tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, th...

Thêm vào từ điển của tôi
45317. anicut (Anh Ân) đập nước

Thêm vào từ điển của tôi
45318. apologia lời biện hộ, lời biện giải

Thêm vào từ điển của tôi
45319. bilulous thấm nước, hút nước

Thêm vào từ điển của tôi
45320. eosin (hoá học) Eozin

Thêm vào từ điển của tôi