TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45321. prima ballerina nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)

Thêm vào từ điển của tôi
45322. single-seater ô tô một chỗ ngồi; máy bay một ...

Thêm vào từ điển của tôi
45323. substratum lớp dưới

Thêm vào từ điển của tôi
45324. ringlety có những món tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
45325. satin-stone đá thạch cao

Thêm vào từ điển của tôi
45326. semiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
45327. campanology thuật đúc chuông

Thêm vào từ điển của tôi
45328. cognoscible (triết học) có thể nhận thức đư...

Thêm vào từ điển của tôi
45329. connate bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
45330. eulogistic để tán dương, để khen ngợi, để ...

Thêm vào từ điển của tôi