TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45331. crenate (thực vật học) khía tai bèo (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
45332. rough-spoken ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng

Thêm vào từ điển của tôi
45333. streptomycin (dược học) Streptomyxin

Thêm vào từ điển của tôi
45334. unscourged không bị trừng phạt; không bị á...

Thêm vào từ điển của tôi
45335. uranology thiên văn học

Thêm vào từ điển của tôi
45336. cackle tiếng gà cục tác

Thêm vào từ điển của tôi
45337. contraposition sự trái ngược nhau, sự tương ph...

Thêm vào từ điển của tôi
45338. multipartite chia làm nhiều phần

Thêm vào từ điển của tôi
45339. varices chứng giãn tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
45340. cacodylate (hoá học) cacođylat

Thêm vào từ điển của tôi