45092.
impressment
(sử học) sự cưỡng bách tòng quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
45093.
piastre
đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai...
Thêm vào từ điển của tôi
45094.
symphysis
(y học) sự dính màng
Thêm vào từ điển của tôi
45095.
abatable
có thể làm dịu, có thể làm yếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
45096.
affectation
sự điệu bộ, sự màu mè, sự không...
Thêm vào từ điển của tôi
45097.
black friar
thầy tu dòng Đô-mi-ních
Thêm vào từ điển của tôi
45099.
kiss-curl
mớ tóc quăn (ở trán)
Thêm vào từ điển của tôi
45100.
liverish
mắc bệnh gan, đau gan
Thêm vào từ điển của tôi