TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45091. drawing-paper giấy vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
45092. impressment (sử học) sự cưỡng bách tòng quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
45093. piastre đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai...

Thêm vào từ điển của tôi
45094. symphysis (y học) sự dính màng

Thêm vào từ điển của tôi
45095. abatable có thể làm dịu, có thể làm yếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
45096. affectation sự điệu bộ, sự màu mè, sự không...

Thêm vào từ điển của tôi
45097. black friar thầy tu dòng Đô-mi-ních

Thêm vào từ điển của tôi
45098. introspectional nội quan

Thêm vào từ điển của tôi
45099. kiss-curl mớ tóc quăn (ở trán)

Thêm vào từ điển của tôi
45100. liverish mắc bệnh gan, đau gan

Thêm vào từ điển của tôi