45091.
nodose
có nhiều mắt, có nhiều mấu
Thêm vào từ điển của tôi
45092.
obmutescence
sự lầm lì im lặng
Thêm vào từ điển của tôi
45093.
pacifism
chủ nghĩa hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
45094.
panmixia
(sinh vật học) sự giao phối bừa...
Thêm vào từ điển của tôi
45096.
smuttiness
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
45097.
symmetrophobia
sự ghét cân đối (trong nghệ thu...
Thêm vào từ điển của tôi
45099.
blue print
bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế...
Thêm vào từ điển của tôi
45100.
calkin
móng ngựa có đóng mấu sắc; gót ...
Thêm vào từ điển của tôi