45081.
syndetic
(ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ;...
Thêm vào từ điển của tôi
45082.
tuneless
không đúng điệu
Thêm vào từ điển của tôi
45083.
unsuitability
tính không phù hợp, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
45085.
buffet
quán giải khát (ở ga)
Thêm vào từ điển của tôi
45086.
catarrh
(y học) chứng chảy, viêm chảy
Thêm vào từ điển của tôi
45087.
eau-de-cologne
nước thơm côlôn (gội đầu, xức t...
Thêm vào từ điển của tôi
45088.
expiate
chuộc, đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
45089.
irreligious
không tín ngưỡng; không trọng t...
Thêm vào từ điển của tôi