45062.
crudness
tính còn nguyên, tính còn sống
Thêm vào từ điển của tôi
45063.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
45064.
malcontent
người không bằng lòng, người bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45065.
market-garden
vườn trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45066.
mercifulness
lòng thương xót, lòng nhân từ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45067.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
45068.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
45069.
tripudiate
(+ upon) nhảy nhót vì vui sướng...
Thêm vào từ điển của tôi
45070.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi