45101.
volatilise
làm cho bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
45103.
begird
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
45104.
cirrous
có tua cuốn; hình tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
45106.
equiangular
(toán học) đều góc, đẳng giác
Thêm vào từ điển của tôi
45107.
hastate
(thực vật học) hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
45108.
jobmaster
người cho thuê ngựa; người cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
45109.
marchpane
bột bánh hạnh nhân
Thêm vào từ điển của tôi
45110.
micrology
sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đ...
Thêm vào từ điển của tôi