45101.
abilitate
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habi...
Thêm vào từ điển của tôi
45102.
bobbery
tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
45103.
coprology
sự viết vẽ về những đề tài tục ...
Thêm vào từ điển của tôi
45104.
disseisin
sự tước đoạt quyền sở hữu, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
45105.
dunderhead
người ngốc nghếch, người xuẩn n...
Thêm vào từ điển của tôi
45106.
participial
(ngôn ngữ học) (thuộc) động tín...
Thêm vào từ điển của tôi
45107.
terraqueous
gồm đất và nước (doi đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
45108.
ampere
(điện học) Ampere
Thêm vào từ điển của tôi
45109.
fortuity
tính tình cờ, tính bất ngờ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
45110.
gyratory
hồi chuyển, xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi