TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45101. panne vải pan (một loại vải mềm có tu...

Thêm vào từ điển của tôi
45102. pintado (động vật học) gà Nhật

Thêm vào từ điển của tôi
45103. rufous đỏ hoe, hung hung đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
45104. weak-kneed không thể đứng vững

Thêm vào từ điển của tôi
45105. bread-and-butter ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niê...

Thêm vào từ điển của tôi
45106. divining-rod que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
45107. fruitarian người chỉ ăn trái cây

Thêm vào từ điển của tôi
45108. glutamin (hoá học) Glutamin

Thêm vào từ điển của tôi
45109. maudlinism tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...

Thêm vào từ điển của tôi
45110. mountain ash (thực vật học) cây thanh lương ...

Thêm vào từ điển của tôi