45121.
davy
(từ lóng) to take one's davy th...
Thêm vào từ điển của tôi
45122.
farl
(Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh...
Thêm vào từ điển của tôi
45123.
tectology
(sinh vật học) môn hình thái cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45124.
tollman
người thu thuế (cầu, đường, chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
45125.
arabist
người nghiên cứu tiếng A-rập; n...
Thêm vào từ điển của tôi
45126.
cardan-joint
(kỹ thuật) khớp cacđăng
Thêm vào từ điển của tôi
45128.
marocain
vải lụa
Thêm vào từ điển của tôi
45129.
muckle
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
45130.
paillasse
nệm rơm
Thêm vào từ điển của tôi