45071.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
45072.
tripudiate
(+ upon) nhảy nhót vì vui sướng...
Thêm vào từ điển của tôi
45073.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
45074.
air-stop
ga máy bay trực thăng (chở hành...
Thêm vào từ điển của tôi
45075.
belay
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi
45077.
shipping-master
viên chức chứng kiến việc ký hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
45078.
sweepstake
lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (...
Thêm vào từ điển của tôi
45079.
syndetic
(ngôn ngữ học) (thuộc) liên từ;...
Thêm vào từ điển của tôi
45080.
tuneless
không đúng điệu
Thêm vào từ điển của tôi