43761.
pistachio
cây hồ trăn
Thêm vào từ điển của tôi
43762.
uncorroborated
không được chứng thực, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
43764.
ampere-second
(điện học) Ampe giây
Thêm vào từ điển của tôi
43765.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
43766.
dressmaking
việc may quần áo đàn bà; nghề m...
Thêm vào từ điển của tôi
43767.
irremovable
không thể chuyển đi được (một c...
Thêm vào từ điển của tôi
43768.
meandrine
ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khu...
Thêm vào từ điển của tôi
43769.
piddle
(từ cổ,nghĩa cổ) làm những chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
43770.
accoutre
mặc cho (bộ đồ đặc biệt...); tr...
Thêm vào từ điển của tôi