43762.
wood alcohol
(hoá học) rượu metanola
Thêm vào từ điển của tôi
43763.
apprehensible
hiểu rõ được, tính thấy rõ được...
Thêm vào từ điển của tôi
43764.
capricorn
the tropic of capricorn đông ch...
Thêm vào từ điển của tôi
43765.
centilitre
xentilit
Thêm vào từ điển của tôi
43766.
denier
người từ chối, người khước từ; ...
Thêm vào từ điển của tôi
43767.
ice-plant
(thực vật học) cây giọt băng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
43768.
seedless
không có hạt
Thêm vào từ điển của tôi
43769.
war-baby
đứa con đẻ trong chiến tranh
Thêm vào từ điển của tôi
43770.
diluvial
(địa lý,địa chất) (thuộc) lũ tí...
Thêm vào từ điển của tôi