TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43771. aba áo aba (áo ngoài giống hình cái...

Thêm vào từ điển của tôi
43772. caliph vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
43773. colour-printing thuật in màu; sự in màu

Thêm vào từ điển của tôi
43774. dilly-dally lưỡng lự, do dự

Thêm vào từ điển của tôi
43775. jingle tiếng leng keng (chuông nhỏ); t...

Thêm vào từ điển của tôi
43776. noddy chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
43777. pharynx (giải phẫu) hầu, họng

Thêm vào từ điển của tôi
43778. tuberiform hình củ

Thêm vào từ điển của tôi
43779. unface vạch mặt

Thêm vào từ điển của tôi
43780. blue funk sự sợ xanh mắt

Thêm vào từ điển của tôi