TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43751. outshoot bắn giỏi hơn

Thêm vào từ điển của tôi
43752. velours nhung

Thêm vào từ điển của tôi
43753. way-worn mệt mỏi vì đi nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
43754. capitally chính, chủ yếu

Thêm vào từ điển của tôi
43755. greatcoat áo choàng, áo bành tô

Thêm vào từ điển của tôi
43756. itacism (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá

Thêm vào từ điển của tôi
43757. lessor chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
43758. longitude (địa lý,ddịa chất) độ kinh

Thêm vào từ điển của tôi
43759. taxation sự đánh thuế

Thêm vào từ điển của tôi
43760. transfigure biến hình, biến dạng

Thêm vào từ điển của tôi