43731.
fire-arm
((thường) số nhiều) súng, súng ...
Thêm vào từ điển của tôi
43732.
merciful
hay thương xót, nhân từ, từ bi
Thêm vào từ điển của tôi
43733.
sound-film
phim nói
Thêm vào từ điển của tôi
43734.
accordionist
người chơi đàn xếp, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
43735.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
43736.
flannel
vải flanen
Thêm vào từ điển của tôi
43737.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
43738.
overshade
che bóng lên
Thêm vào từ điển của tôi
43739.
solarize
(nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
43740.
belay
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi