43791.
vent-hole
lỗ thông hơi (trên thùng rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
43792.
mobbish
(thuộc) dân chúng, (thuộc) quần...
Thêm vào từ điển của tôi
43793.
ponderousness
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
43794.
rumminess
(từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ...
Thêm vào từ điển của tôi
43795.
teacup
tách, chén uống trà
Thêm vào từ điển của tôi
43797.
raceme
(thực vật học) chùm (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
43799.
disrank
giáng chức, hạ chức, giáng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
43800.
liliaceous
(thuộc) hoa huệ tây; giống hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi