TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43571. lilt bài ca du dương; bài ca nhịp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
43572. lyceum (Lyceum) vườn Ly-xi-um (ở A-ten...

Thêm vào từ điển của tôi
43573. malacologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
43574. serialist người viết truyện in ra từng số

Thêm vào từ điển của tôi
43575. tally-ho

Thêm vào từ điển của tôi
43576. bandy ném đi vứt lại, trao đổi qua lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
43577. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
43578. flambeau ngọn đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
43579. forspent (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lử, kiệt s...

Thêm vào từ điển của tôi
43580. free-spoken nói thẳng, nói toạc ra

Thêm vào từ điển của tôi