43591.
freehold
thái ấp được toàn quyền sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
43592.
iconodulist
người thờ thánh tượng, người th...
Thêm vào từ điển của tôi
43593.
tousy
bù xù, xồm xoàm
Thêm vào từ điển của tôi
43594.
tripoli
(khoáng chất) Tripoli
Thêm vào từ điển của tôi
43596.
emblematical
tượng trưng, biểu tượng, điển h...
Thêm vào từ điển của tôi
43597.
entomological
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
43598.
footlights
dã đèn chiếu trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
43599.
hammer-toe
ngón chân khoằm
Thêm vào từ điển của tôi
43600.
rack-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi