TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43601. strap-work trang trí theo kiểu dây da bện

Thêm vào từ điển của tôi
43602. rat-face (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
43603. runnel dòng suối nhỏ, rãnh

Thêm vào từ điển của tôi
43604. solatium vật bồi thường, vật an ủi

Thêm vào từ điển của tôi
43605. civvy (từ lóng) người thường, thường ...

Thêm vào từ điển của tôi
43606. iconology khoa nghiên cứu tượng, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
43607. myrmidon tay sai đắc lực; lâu la

Thêm vào từ điển của tôi
43608. ogham chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...

Thêm vào từ điển của tôi
43609. out-and-outer (từ lóng) tay cừ, tay cự phách

Thêm vào từ điển của tôi
43610. rosace (như) rose-window

Thêm vào từ điển của tôi