TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43581. prosecutrix người đàn bà khởi tố, người đàn...

Thêm vào từ điển của tôi
43582. seismal (thuộc) động đất, (thuộc) địa c...

Thêm vào từ điển của tôi
43583. come-at-able có thể vào được

Thêm vào từ điển của tôi
43584. inerratic đều đặn, không được chăng hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
43585. offishness tính khinh khỉnh, tính cách biệ...

Thêm vào từ điển của tôi
43586. proselyte người mới quy y, người mới nhập...

Thêm vào từ điển của tôi
43587. semeiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
43588. compressible có thể nén được, có thể nén đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
43589. purpuric (y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...

Thêm vào từ điển của tôi
43590. aperient nhuận tràng

Thêm vào từ điển của tôi