43541.
eel-bed
ao nuôi lươn
Thêm vào từ điển của tôi
43542.
holmme
cồn đất nổi (ở sông)
Thêm vào từ điển của tôi
43543.
quinate
(thực vật học) có năm lá chét (...
Thêm vào từ điển của tôi
43545.
sphygmograph
(y học) máy ghi mạch
Thêm vào từ điển của tôi
43546.
unhorse
làm cho ngã ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
43547.
beslobber
làm dính đầy nhớt dãi
Thêm vào từ điển của tôi
43548.
cajole
tán tỉnh, phỉnh phờ
Thêm vào từ điển của tôi
43549.
drag-net
lưới kéo, lưới vét (bắt cá, bẫy...
Thêm vào từ điển của tôi
43550.
glider
lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi