43551.
velveteen
nhung vải
Thêm vào từ điển của tôi
43552.
waylay
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
43553.
chasm
kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu
Thêm vào từ điển của tôi
43554.
half-volley
(thể dục,thể thao) cú đá nửa nả...
Thêm vào từ điển của tôi
43555.
infra-red
(vật lý) ngoài đỏ, hồng ngoại (...
Thêm vào từ điển của tôi
43556.
still-walker
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
43557.
symbolist
người theo trường phái tượng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
43558.
triform
có ba dạng
Thêm vào từ điển của tôi
43559.
axle-box
(kỹ thuật) hộp ổ trục
Thêm vào từ điển của tôi
43560.
gasify
khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi