43551.
observation car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có ...
Thêm vào từ điển của tôi
43553.
begone
đi!, xéo!, cút!
Thêm vào từ điển của tôi
43554.
butane
(hoá học) butan
Thêm vào từ điển của tôi
43555.
lactase
(sinh vật học) lactaza
Thêm vào từ điển của tôi
43556.
raptores
loài chim ăn thịt
Thêm vào từ điển của tôi
43557.
snakiness
sự độc ác, sự nanh ác, sự quỷ q...
Thêm vào từ điển của tôi
43558.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
43559.
unatonable
không chuộc được, không đền đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
43560.
unionist
đoàn viên công đoàn, đoàn viên ...
Thêm vào từ điển của tôi