TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42931. hagfish (động vật học) cá mút đá myxin ...

Thêm vào từ điển của tôi
42932. samphire (thực vật học) cỏ xanhpie

Thêm vào từ điển của tôi
42933. apostate người bỏ đạo, người bội giáo

Thêm vào từ điển của tôi
42934. concordat giáo ước (điều ước ký giữa giáo...

Thêm vào từ điển của tôi
42935. razz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tr...

Thêm vào từ điển của tôi
42936. rencontre cuộc gặp gỡ

Thêm vào từ điển của tôi
42937. spermatologist nhà tinh trùng học ((cũng) sper...

Thêm vào từ điển của tôi
42938. stone age thời kỳ đồ đá

Thêm vào từ điển của tôi
42939. jazzman người chơi nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
42940. pollard con thú đã rụng sừng, thú mất s...

Thêm vào từ điển của tôi