42921.
damnification
(pháp lý) sự gây tổn hại, sự gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
42922.
festal
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
Thêm vào từ điển của tôi
42923.
fusionist
người chủ trương hợp nhất, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
42925.
natice grasses
cỏ dại, cỏ mọc tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
42926.
scurvy
đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
Thêm vào từ điển của tôi
42927.
annulate
(số nhiều) có đốt
Thêm vào từ điển của tôi
42928.
baryta
(hoá học) barit
Thêm vào từ điển của tôi
42929.
fawning
xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót
Thêm vào từ điển của tôi