42951.
amah
(Trung-quốc, Ân độ) vú em, bõ
Thêm vào từ điển của tôi
42952.
childly
(thơ ca) như trẻ con; thơ ngây
Thêm vào từ điển của tôi
42953.
fathership
cương vị làm cha, cương vị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
42954.
superbomb
bom hyđro, bom khinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
42956.
bung
(từ lóng) sự đánh lừa, sự nói d...
Thêm vào từ điển của tôi
42957.
devil-fish
(động vật học) cá đuối hai mõm
Thêm vào từ điển của tôi
42958.
evaporable
có thể bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
42959.
fish-gig
lao móc (để đánh cá) ((cũng) fi...
Thêm vào từ điển của tôi
42960.
meeting-house
nơi thờ phụng, nhà thờ
Thêm vào từ điển của tôi