42961.
zymase
(sinh vật học) zymaza
Thêm vào từ điển của tôi
42963.
effluvium
khí xông lên, mùi xông ra; mùi ...
Thêm vào từ điển của tôi
42964.
glossarial
(thuộc) bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi
42965.
impairable
có thể bị suy yếu, có thể bị là...
Thêm vào từ điển của tôi
42966.
impoundment
sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...
Thêm vào từ điển của tôi
42967.
metronymic
đặt theo tên mẹ (bà) (tên)
Thêm vào từ điển của tôi
42969.
notch wheel
(kỹ thuật) bánh cốc
Thêm vào từ điển của tôi
42970.
objectivism
chủ nghĩa khách quan
Thêm vào từ điển của tôi