42941.
rumminess
(từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ...
Thêm vào từ điển của tôi
42942.
supertonic
(âm nhạc) âm chủ trên
Thêm vào từ điển của tôi
42943.
valeric
(hoá học) Valerianic
Thêm vào từ điển của tôi
42944.
lycanthrope
người hoang tưởng hoá sói
Thêm vào từ điển của tôi
42945.
qualyficatory
làm cho có đủ tư cách
Thêm vào từ điển của tôi
42946.
scotchman
người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
42947.
selvaged
có viền, có đường viền (cho khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
42949.
warm-blooded
(động vật học) có máu nóng
Thêm vào từ điển của tôi
42950.
compoundable
có thể điều đình, có thể dàn xế...
Thêm vào từ điển của tôi