42902.
glyptograph
nét chạm trên ngọc
Thêm vào từ điển của tôi
42903.
observable
có thể quan sát được, có thể nh...
Thêm vào từ điển của tôi
42904.
swastika
hình chữ vạn, hình chữ thập ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
42905.
typhous
(y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...
Thêm vào từ điển của tôi
42906.
unpacified
không bình định
Thêm vào từ điển của tôi
42907.
adenoids
(y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
42908.
affectivity
tính dễ xúc động
Thêm vào từ điển của tôi
42909.
aromatize
làm cho thơm, ướp chất thơm
Thêm vào từ điển của tôi
42910.
noviciate
thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...
Thêm vào từ điển của tôi