TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42901. examinatorial (thuộc) sự thi cử

Thêm vào từ điển của tôi
42902. glyptograph nét chạm trên ngọc

Thêm vào từ điển của tôi
42903. observable có thể quan sát được, có thể nh...

Thêm vào từ điển của tôi
42904. swastika hình chữ vạn, hình chữ thập ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
42905. typhous (y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...

Thêm vào từ điển của tôi
42906. unpacified không bình định

Thêm vào từ điển của tôi
42907. adenoids (y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh...

Thêm vào từ điển của tôi
42908. affectivity tính dễ xúc động

Thêm vào từ điển của tôi
42909. aromatize làm cho thơm, ướp chất thơm

Thêm vào từ điển của tôi
42910. noviciate thời kỳ tập việc, thời kỳ học v...

Thêm vào từ điển của tôi