42901.
ascomycetes
(thực vật học) lớp nấm nang
Thêm vào từ điển của tôi
42902.
contrapuntist
(âm nhạc) người thạo đối âm
Thêm vào từ điển của tôi
42903.
lintel
(kiến trúc) lanhtô, rầm đỡ (cửa...
Thêm vào từ điển của tôi
42904.
passivism
thái độ tiêu cực
Thêm vào từ điển của tôi
42905.
pyemic
(y học) nhiễm mủ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
42906.
shopper
người đi mua hàng
Thêm vào từ điển của tôi
42907.
well-graced
có nhiều đức tính dễ thưng
Thêm vào từ điển của tôi
42908.
wreathe
đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
42909.
boxful
hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đ...
Thêm vào từ điển của tôi