TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40271. arrow-headed hình mũi tên

Thêm vào từ điển của tôi
40272. buffet quán giải khát (ở ga)

Thêm vào từ điển của tôi
40273. expiate chuộc, đền (tội)

Thêm vào từ điển của tôi
40274. poteen rượu uytky lậu (Ai-len)

Thêm vào từ điển của tôi
40275. shipping-office hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
40276. voluptuousness tính thích khoái lạc; tính ưa n...

Thêm vào từ điển của tôi
40277. camber sự khum lên, sự vồng lên (của m...

Thêm vào từ điển của tôi
40278. jointress người thừa hưởng của chồng (đàn...

Thêm vào từ điển của tôi
40279. unjoint tháo (cần câu...) thành từng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
40280. unpersevering không kiên nhẫn, không kiên trì...

Thêm vào từ điển của tôi