40272.
buffet
quán giải khát (ở ga)
Thêm vào từ điển của tôi
40273.
expiate
chuộc, đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
40274.
poteen
rượu uytky lậu (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
40275.
shipping-office
hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
40276.
voluptuousness
tính thích khoái lạc; tính ưa n...
Thêm vào từ điển của tôi
40277.
camber
sự khum lên, sự vồng lên (của m...
Thêm vào từ điển của tôi
40278.
jointress
người thừa hưởng của chồng (đàn...
Thêm vào từ điển của tôi
40279.
unjoint
tháo (cần câu...) thành từng kh...
Thêm vào từ điển của tôi
40280.
unpersevering
không kiên nhẫn, không kiên trì...
Thêm vào từ điển của tôi