TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40261. sodality hội tôn giáo, hội tương tề tôn ...

Thêm vào từ điển của tôi
40262. unsounded không phát âm

Thêm vào từ điển của tôi
40263. caliph vua Hồi, khalip

Thêm vào từ điển của tôi
40264. denegation (từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
40265. diabolize biến thành ma quỷ, làm thành ma...

Thêm vào từ điển của tôi
40266. elusory hay lảng tránh (người...); có t...

Thêm vào từ điển của tôi
40267. jingle tiếng leng keng (chuông nhỏ); t...

Thêm vào từ điển của tôi
40268. submicroscopic siêu hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
40269. abaci bàn tính

Thêm vào từ điển của tôi
40270. epode thơ êpot (thơ trữ tình câu dài ...

Thêm vào từ điển của tôi