4021.
capable
có tài, có năng lực giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
4022.
phrase
nhóm từ
Thêm vào từ điển của tôi
4023.
monsoon
gió mùa
Thêm vào từ điển của tôi
4024.
tattoo
(quân sự) hiệu trống tập trung ...
Thêm vào từ điển của tôi
4025.
leading
sự lânh đạo, sự hướng dẫn, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
4026.
discuss
thảo luận, bàn cãi, tranh luận ...
Thêm vào từ điển của tôi
4027.
flute
(âm nhạc) cái sáo
Thêm vào từ điển của tôi
4028.
divert
làm trệch đi, làm trệch hướng
Thêm vào từ điển của tôi
4029.
driveway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe v...
Thêm vào từ điển của tôi
4030.
disgusting
làm ghê tởm, làm kinh tởm
Thêm vào từ điển của tôi