4041.
writer
nhà văn; tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
4042.
creativity
óc sáng tạo, tính sáng tạo
Thêm vào từ điển của tôi
4043.
flew
con ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
4044.
grease
mỡ (của súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
4046.
formulation
sự làm thành công thức; sự đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
4047.
single-minded
(như) single-hearded
Thêm vào từ điển của tôi
4048.
spelling
sự viết vần, sự đánh vần; sự vi...
Thêm vào từ điển của tôi
4049.
undertaker
người làm
Thêm vào từ điển của tôi
4050.
spiritual
(thuộc) tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi