4041.
mobility
tính chuyển động, tính di động;...
Thêm vào từ điển của tôi
4042.
tread
bước đi, cách đi, dáng đi
Thêm vào từ điển của tôi
4043.
mermaid
(thần thoại,thần học) cô gái mì...
Thêm vào từ điển của tôi
4044.
reminder
cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (...
Thêm vào từ điển của tôi
4045.
resolve
quyết tâm, ý kiên quyết
Thêm vào từ điển của tôi
4046.
full house
phòng họp đầy người dự; nhà hát...
Thêm vào từ điển của tôi
4047.
friendly
thân mật, thân thiết, thân thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
4048.
breakdown
sự hỏng máy (ô tô, xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
4049.
brunch
(từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sán...
Thêm vào từ điển của tôi
4050.
contraction
sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ...
Thêm vào từ điển của tôi