TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4011. archangel (tôn giáo) tổng thiên thần

Thêm vào từ điển của tôi
4012. exhibition cuộc triển lãm cuộc trưng bày

Thêm vào từ điển của tôi
4013. becoming vừa, hợp, thích hợp, xứng

Thêm vào từ điển của tôi
4014. sender người gửi (thư, quà...)

Thêm vào từ điển của tôi
4015. glaze men, nước men (đồ sứ, đò gốm)

Thêm vào từ điển của tôi
4016. falcon (động vật học) chim ưng, chim c...

Thêm vào từ điển của tôi
4017. discard sự chui bài, sự dập bài

Thêm vào từ điển của tôi
4018. struggle sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, c...

Thêm vào từ điển của tôi
4019. artistic (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
4020. definition sự định nghĩa, lời định nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi