TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3991. artistic (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3992. silk tơ, chỉ tơ

Thêm vào từ điển của tôi
3993. mobility tính chuyển động, tính di động;...

Thêm vào từ điển của tôi
3994. contractor thầu khoán, người đấu thầu, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
3995. snack bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa...

Thêm vào từ điển của tôi
3996. unite nối, hợp làm một, hợp nhất, kết...

Thêm vào từ điển của tôi
3997. suggest gợi, làm nảy ra trong trí

Thêm vào từ điển của tôi
3998. cab xe tắc xi; xe ngựa thuê

Thêm vào từ điển của tôi
3999. journalist nhà báo

Thêm vào từ điển của tôi
4000. seasonal từng thời, từng lúc, từng mùa, ...

Thêm vào từ điển của tôi