4001.
cumulative
luỹ tích, dồn lại, chồng chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
4002.
auntie
muấy dì, thím, mợ, bác gái
Thêm vào từ điển của tôi
4003.
cranky
tròng trành không vững, xộc xệc...
Thêm vào từ điển của tôi
4005.
hopeless
không hy vọng, thất vọng, tuyệt...
Thêm vào từ điển của tôi
4006.
stepmother
người mẹ cay nghiệt, người mẹ g...
Thêm vào từ điển của tôi
4007.
coup de grâce
phát súng kết liễu, cú đánh cho...
Thêm vào từ điển của tôi
4008.
righteous
ngay thẳng, đạo đức, công bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
4009.
field-work
(quân sự) công sự tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
4010.
homelessness
tình trạng không cửa không nhà,...
Thêm vào từ điển của tôi